nỗ lực
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự cố gắng hết sức, sự gắng sức: Chỉ hành động hoặc quá trình dồn hết tâm trí, sức lực để đạt được một mục tiêu nào đó.
- Sự nỗ lực: Bản thân từ này đã là một danh từ chỉ sự cố gắng.
Động từ:
- Cố gắng hết sức, ra sức: Hành động tích cực và kiên trì sử dụng mọi khả năng để thực hiện hoặc hoàn thành một việc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Thành công của anh ấy là kết quả của một nỗ lực không ngừng.
- Mọi nỗ lực của đội cứu hộ cuối cùng cũng được đền đáp.
Động từ:
- Cô ấy nỗ lực hết mình để vượt qua kỳ thi.
- Chúng tôi phải nỗ lực nhiều hơn nữa để đạt được mục tiêu chung.
Các cách sử dụng nâng cao
"Nỗ lực phi thường": Sự cố gắng vượt lên trên mức bình thường, rất đáng khâm phục.
- Anh ấy đã có một nỗ lực phi thường để cứu sống đứa trẻ.
"Nỗ lực không mệt mỏi": Sự cố gắng liên tục, không ngừng nghỉ.
- Nhờ nỗ lực không mệt mỏi, dự án đã hoàn thành đúng hạn.
"Nỗ lực bền bỉ": Sự kiên trì, dai dẳng trong quá trình phấn đấu.
- Sự nỗ lực bền bỉ là chìa khóa của mọi thành công.
Biến thể và từ gần giống
Nỗ lực (tính từ hóa): Được dùng như một tính từ trong một số ngữ cảnh để miêu tả đặc tính.
- Một con người nỗ lực. (Chỉ một người luôn cố gắng.)
Nỗ lực (kết hợp): Thường đi kèm với các từ khác để tạo thành cụm danh từ.
- tinh thần nỗ lực, ý chí nỗ lực.
Từ đồng nghĩa
- Cố gắng: Sự cố gắng nói chung, có thể ở mức độ nhẹ hơn "nỗ lực".
- Gắng sức: Dồn sức lực để làm việc gì đó.
- Phấn đấu: Cố gắng vươn lên, hướng tới một lý tưởng, mục tiêu tốt đẹp.
Từ trái nghĩa
- Buông xuôi: Từ bỏ, không còn cố gắng.
- Lười biếng: Không chịu cố gắng, không chịu làm việc.
Các cụm từ liên quan
Nỗ lực cuối cùng: Sự cố gắng ở giai đoạn chót, quyết định.
- Đây là nỗ lực cuối cùng để cứu lấy công ty.
Nỗ lực tập thể: Sự cố gắng chung của một nhóm, một tập thể.
- Thành tích này là nhờ vào nỗ lực tập thể của toàn thể nhân viên.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Có công mài sắt, có ngày nên kim": Thể hiện tinh thần nỗ lực, kiên trì sẽ đem lại thành quả.
- "Nước chảy đá mòn": Ví von về sức mạnh của sự kiên trì, nỗ lực bền bỉ.
- Ráng hết sức: Nỗ lực học tập.